Phanh caliper thủy lực an toàn BSFG 400 Svendborg l Phanh failsafe Svendborg BSFG 400
Phanh failsafe Svendborg BSFG 400,
Phanh lò xo siết – thủy lực nhả BSFG 400,
Phanh đĩa công nghiệp BSFG 400,
Svendborg Brakes BSFG 400,
BSFG 400 brake,
Svendborg BSFG400,
BSFG 400 failsafe brake,
Hydraulic spring-applied brake BSFG 400,
Dual-spring brake caliper,
Svendborg hydraulic brake,
Industrial caliper brake BSFG 400,
Spring-applied brake (phanh tác động bằng lò xo),
Hydraulic-released brake (phanh nhả bằng thủy lực),
Failsafe brake / Safety brake (phanh an toàn, phanh khẩn cấp),
Caliper disc brake (phanh dạng càng kẹp – phanh đĩa),
Dual-spring caliper (càng phanh lò xo kép),
Clamping force (lực kẹp phanh),
Braking torque (mô-men phanh),
Pad friction coefficient (hệ số ma sát má phanh),
Piston area (diện tích piston thủy lực),
Hydraulic supply pressure (áp suất thủy lực cấp),
Release pressure (áp suất nhả phanh),
Actuation time / Response time (thời gian tác động phanh),
Brake disc thickness / diameter (độ dày / đường kính đĩa phanh),
Pad wear limit (giới hạn mòn má phanh),
Mounting flange / bracket (gá đỡ phanh),
Hoist brake / Winch brake (phanh tời, phanh nâng hạ),
Mining brake system (phanh dùng trong khai thác mỏ),
Heavy-duty industrial brake (phanh công nghiệp nặng),
Holding brake / Parking brake (phanh giữ / phanh đỗ),
Emergency stop brake (phanh dừng khẩn cấp),
Phanh công nghiệp dạng kẹp (caliper),
Phanh an toàn failsafe,
Phanh đĩa thủy lực,
Phanh lò xo siết – thủy lực nhả,
Lực kẹp phanh,
Mô-men phanh,
Áp suất nhả phanh,
Má phanh – đĩa phanh công nghiệp,
Phanh tời – phanh cần cẩu – phanh mỏ,
Một số thông số kỹ thuật chính của BSFG 400
Tùy vào mã con (ví dụ BSFG 403, 405, 408 …) mà thông số thay đổi. Dưới đây là khoảng giá trị tiêu biểu.
| Thông số / Đặc tính | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Lực siết (clamping force) | từ ~ 34.300 N → đến ~ 80.100 N (tùy loại). |
| Lực phanh (braking force) | ví dụ ~ 27.500 N → ~ 64.000 N (tùy pad & điều kiện) |
| Piston area mỗi nửa caliper | 74,5 cm² → tổng ~ 149 cm² cho cả caliper |
| Pad width (bề rộng má phanh) | 220 mm |
| Pad area (má phanh organic) | ~ 63.000 mm² |
| Actuating time (thời gian tác động) | khoảng 0,4 giây (giá trị tham khảo) |
| Áp suất làm việc tối đa | tới ~ 23.0 MPa (tùy cấu hình) |
| Phạm vi nhiệt độ làm việc | khoảng từ –20 °C tới +70 °C |
🏭 Ứng dụng phù hợp của BSFG 400
BSFG 400 được dùng nhiều trong các hệ thống cần phanh an toàn, phanh khẩn cấp, phanh đỗ cho:
Thiết bị nâng, tời, tời mỏ (hoist / winch) — đặc biệt phù hợp với khai thác mỏ.
Các máy móc / thiết bị công nghiệp nặng có mô-men/phanh lớn.
Ứng dụng khi cần “failsafe” — tức phanh tự động bóp khi mất áp lực thủy lực (mất dầu / mất điện).
Mọi thông tin xin liên hệ với chúng tôi :
LGP Trading Co., Ltd – Email : trieu@lamgiaphu.com – Cellphone : 090 383 5828 Mr Triều
http://thietbitudonghoa.mov.mn/
http://diencongnghiep.jumo.com.vn/
http://congnghiephoalgp.jumo.com.vn/
http://diencongnghiep.jumo.com.vn
http://thietbicongnghiep.jumo.com.vn
http://maymoccongnghiep.jumo.com.vn/
English
