Đầu phun khí giảm ồn Silvent 9002W‑S‑M500 l Vòi thổi khí nén công nghiệp Silvent 9002W‑S‑M500
Silvent 9002W-S-M500,
Silvent 9002W-S-M500,
Vòi phun khí nén Silvent,
Air nozzle Silvent 9002W-S-M500,
Đầu phun khí nén giảm ồn,
Béc thổi khí công nghiệp,
Vòi thổi khí tiết kiệm năng lượng,
FlexBlow air nozzle,
Stainless steel air nozzle,
Vòi phun khí nén có đế từ,
Vòi thổi khí nén công nghiệp Silvent 9002W‑S‑M500,
Đầu phun khí giảm ồn Silvent 9002W‑S‑M500,
Béc thổi khí nén tiết kiệm khí Silvent 9002W‑S‑M500,
Vòi phun khí nén công nghiệp,
Air nozzle với đế từ,
Vòi phun khí FlexBlow,
Vòi thổi khí giảm ồn,
Nozzle tiết kiệm khí nén,
Béc thổi bụi công nghiệp,
Air blow-off nozzle,
Đầu phun khí stainless steel 316L,
Magnetic base air nozzle,
Vòi phun khí cho hệ thống tự động hóa,
Thông số kỹ thuật chính
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Model | Silvent 9002W‑S‑M500 |
| Loại sản phẩm | Vòi phun khí nén dạng phun phẳng với ống FlexBlow và đế từ (magnetic base) |
| Lực thổi (Blowing force) | ~5.5 N (tương đương model kích thước lớn hơn nhưng cùng dòng) |
| Tiêu thụ khí (Air consumption) | ~28 Nm³/h (lưu lượng khí) |
| Mức ồn (Sound level) | ~78 dB(A) (khi so với ống hở) |
| Giảm tiếng ồn | Giảm khoảng 24 dB(A) so với ống thổi hở |
| Tiết kiệm năng lượng | Tiết kiệm ~39 Nm³/h khí so với thổi bằng ống mở |
| Công nghệ vòi | Thiết kế khe khí động học tối ưu hiệu suất và giảm tiếng ồn |
| Vật liệu | Thép không gỉ 316L cho phần đầu phun; ống FlexBlow linh hoạt |
| Kết nối khí | G 1/4″ (ren trong) |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 70 °C |
| Áp suất làm việc tối đa | 1.0 MPa (~145 psi) |
| Trọng lượng | Khoảng 1068 g |
Mọi thông tin xin liên hệ với chúng tôi :
LGP Trading Co., Ltd – Email : trieu@lamgiaphu.com – Cellphone : 090 383 5828 Mr Triều
http://thietbitudonghoa.mov.mn/
http://diencongnghiep.jumo.com.vn/
http://congnghiephoalgp.jumo.com.vn/
http://diencongnghiep.jumo.com.vn
English
